Bản dịch của từ Menacing trong tiếng Việt
Menacing

Menacing (Adjective)
Mang tính đe dọa; khiến người ta cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng vì có dấu hiệu gây hại hoặc nguy hiểm.
Synonym of threatening in its various senses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "menacing" có nghĩa là đe dọa hoặc gây ra sự sợ hãi, thường được sử dụng để mô tả một hành động, mối đe dọa hoặc tình huống có nguy cơ gây hại. Trong tiếng Anh, "menacing" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, ứng dụng của từ này thường xuất hiện trong văn phong mô tả, văn học hoặc trong các tình huống nhấn mạnh cảm giác nguy hiểm, góp phần làm tăng tính căng thẳng trong ngữ cảnh giao tiếp.
Họ từ
Từ "menacing" có nghĩa là đe dọa hoặc gây ra sự sợ hãi, thường được sử dụng để mô tả một hành động, mối đe dọa hoặc tình huống có nguy cơ gây hại. Trong tiếng Anh, "menacing" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, ứng dụng của từ này thường xuất hiện trong văn phong mô tả, văn học hoặc trong các tình huống nhấn mạnh cảm giác nguy hiểm, góp phần làm tăng tính căng thẳng trong ngữ cảnh giao tiếp.
