menopausal
Adjective
menopausal (Adjective)
/mɛnəpˈaʊzl/
/mɛnəpˈaʊzl/
AI
Ví dụ
Nhiều phụ nữ mãn kinh trải qua những thay đổi tâm trạng đáng kể trong giai đoạn này.Many menopausal women experience significant mood swings during this transition.
Các triệu chứng mãn kinh không ảnh hưởng đến tất cả phụ nữ một cách bình đẳng hoặc nghiêm trọng.Menopausal symptoms do not affect all women equally or severely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "menopausal" (tiếng Việt: tiền mãn kinh) mô tả tình trạng liên quan đến thời kỳ mãn kinh ở phụ nữ, thường xảy ra vào độ tuổi 45 đến 55. Từ này thuộc về tính từ chỉ trạng thái sinh lý khi chức năng buồng trứng suy giảm, dẫn đến việc chấm dứt chu kỳ kinh nguyệt. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong việc sử dụng từ này, cả hai đều sử dụng "menopausal" với nghĩa giống nhau trong ngữ cảnh y học và sinh lý học.