mentoring
mentoring (Verb)
Nghĩa 01
Đóng vai trò hướng dẫn, cố vấn cho người khác; dạy bảo, hỗ trợ và chia sẻ kinh nghiệm để giúp người đó phát triển kỹ năng hoặc tiến bộ trong công việc/học tập.
To serve as a mentor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của mentoring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mentor |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | mentored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | mentored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | mentors |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | mentoring |
mentoring (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình hướng dẫn, dìu dắt một người ít kinh nghiệm hơn (như nhân viên trẻ, học sinh) bởi người có kinh nghiệm để giúp họ phát triển kỹ năng, kiến thức và sự nghiệp.
The action or process of mentoring.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Mentoring là một quá trình hỗ trợ và hướng dẫn cá nhân nhằm phát triển kỹ năng, kiến thức và sự tự tin của người được hướng dẫn (mentee). Khái niệm này thường áp dụng trong môi trường giáo dục và nghề nghiệp, nơi một người có kinh nghiệm (mentor) chia sẻ kiến thức và cung cấp lời khuyên cho người ít kinh nghiệm hơn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng bộ giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.