Anh - Việt

Bản dịch của từ Mentoring trong tiếng Việt

mentoring

VerbNoun

mentoring (Verb)

/mˈɛntɚɪŋ/
/mˈɛntɚɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Đóng vai trò hướng dẫn, cố vấn cho người khác; dạy bảo, hỗ trợ và chia sẻ kinh nghiệm để giúp người đó phát triển kỹ năng hoặc tiến bộ trong công việc/học tập.

To serve as a mentor.

Ví dụ
Cô ấy thích hướng dẫn các chuyên gia trẻ trong lĩnh vực của mình.She enjoys mentoring young professionals in her field.
Chương trình tập trung vào việc hướng dẫn thanh thiếu niên bất may trong cộng đồng.The program focuses on mentoring disadvantaged youth in the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của mentoring (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

mentor

V2

Quá khứ đơn

Past simple

mentored

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

mentored

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

mentors

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

mentoring

mentoring (Noun)

/mˈɛntɚɪŋ/
/mˈɛntɚɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình hướng dẫn, dìu dắt một người ít kinh nghiệm hơn (như nhân viên trẻ, học sinh) bởi người có kinh nghiệm để giúp họ phát triển kỹ năng, kiến thức và sự nghiệp.

The action or process of mentoring.

Ví dụ
Cô ấy nhận được sự hướng dẫn quý giá từ các chuyên gia kinh nghiệm trong lĩnh vực.She received valuable mentoring from experienced professionals in the field.
Chương trình hướng dẫn giúp sinh viên phát triển các kỹ năng quan trọng cho tương lai của họ.The mentoring program helped students develop important skills for their future.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh