mercifulness
Noun
mercifulness (Noun)
/mˈɝɹsɪflnɛs/
/mˈɝɹsɪflnɛs/
AI
Ví dụ
Sự nhân từ của cô ấy đối với người vô gia cư đã truyền cảm hứng cho nhiều người trong cộng đồng.Her mercifulness towards the homeless inspired many in the community.
Sự nhân từ của anh ấy không rõ ràng trong sự kiện từ thiện.His mercifulness is not evident during the charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mercifulness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc thể hiện lòng từ bi, sự nhân ái và sự khoan dung đối với người khác, đặc biệt là trong hoàn cảnh khó khăn hoặc đau khổ. Trong tiếng Anh, hai biến thể "mercy" (thể hiện chủ yếu dưới dạng danh từ) và "merciful" (tính từ) cũng được sử dụng phổ biến. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút, với trọng âm tập trung vào âm tiết đầu ở cả hai biến thể.