Anh - Việt

Bản dịch của từ Mercifulness trong tiếng Việt

mercifulness

Noun

mercifulness (Noun)

/mˈɝɹsɪflnɛs/
/mˈɝɹsɪflnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính từ bi, lòng thương xót — hành động hoặc đặc tính cho thấy sự khoan dung, cảm thông và sẵn sàng tha thứ hoặc giúp đỡ người khác thay vì trừng phạt họ.

a merciful act or quality.

Ví dụ
Sự nhân từ của cô ấy đối với người vô gia cư đã truyền cảm hứng cho nhiều người trong cộng đồng.Her mercifulness towards the homeless inspired many in the community.
Sự nhân từ của anh ấy không rõ ràng trong sự kiện từ thiện.His mercifulness is not evident during the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh