Bản dịch của từ Merriment trong tiếng Việt
Merriment

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Merriment là danh từ chỉ trạng thái vui vẻ, hạnh phúc, thường được thể hiện qua tiếng cười, niềm vui và sự hoạt bát trong các buổi tiệc tùng hoặc hoạt động xã hội. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm lẫn hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, merriment thường được ưa chuộng hơn trong các tác phẩm văn học hoặc cổ điển, thể hiện sự sang trọng và trang trọng hơn.
Merriment là danh từ chỉ trạng thái vui vẻ, hạnh phúc, thường được thể hiện qua tiếng cười, niềm vui và sự hoạt bát trong các buổi tiệc tùng hoặc hoạt động xã hội. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm lẫn hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, merriment thường được ưa chuộng hơn trong các tác phẩm văn học hoặc cổ điển, thể hiện sự sang trọng và trang trọng hơn.
