Anh - Việt
merrow
Noun
merrow (Noun)
/ˈmɛ.roʊ/
/ˈmɛ.roʊ/
AI
Ví dụ
Merrows là những sinh vật hỏa báo sống dưới biển.Merrows are mythical creatures that live in the sea.
Không có bất kỳ bằng chứng khoa học nào chính xác cho sự tồn tại của merrows.There are no scientific evidence to prove the existence of merrows.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Merrow là một thuật ngữ trong văn hóa dân gian, đặc biệt phổ biến trong truyền thuyết của Ireland và Scotland, chỉ một loại sinh vật huyền bí, thường được mô tả với hình dáng giống như người cá. Merrow có khả năng biến hình, với chiếc mũ lặn - biểu tượng cho khả năng trở về biển. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự phân biệt lớn giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, từ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại và thường thấy trong văn học.