Bản dịch của từ Merrow trong tiếng Việt

Merrow

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Merrow(Noun)

ˈmɛ.roʊ
ˈmɛ.roʊ
01

Một sinh vật truyền thuyết nửa người nửa cá sống dưới nước; tương tự như nàng tiên cá hoặc chàng tiên cá.

A mermaid or a merman.

美人鱼或人鱼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh