mermaid
mermaid (Noun)
Nghĩa 01
Sinh vật huyền thoại sống ở biển, có phần đầu và thân trên giống phụ nữ và phần dưới là đuôi cá, thường được miêu tả là xinh đẹp với tóc dài óng ánh.
A mythical sea creature with the head and trunk of a woman and the tail of a fish conventionally depicted as beautiful and with long flowing golden hair.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của mermaid (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
mermaid | mermaids |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mermaid" trong tiếng Anh chỉ một sinh vật huyền bí, thường được mô tả là có phần thân trên của người phụ nữ và phần thân dưới của cá. Trong văn hóa dân gian và thần thoại, mermaid tượng trưng cho sự quyến rũ, bí ẩn và đôi khi là sự nguy hiểm. Ở tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt lớn về hình thức hay ý nghĩa so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng miền, nhưng vẫn dễ dàng nhận diện.