Bản dịch của từ Meshwork trong tiếng Việt

Meshwork

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meshwork(Noun)

mˈɛʃwɝɹk
mˈɛʃwɝɹk
01

Một cấu trúc đan xen, giống như một mạng lưới hoặc hệ thống các sợi/đường nối chồng chéo và liên kết với nhau.

An interlaced structure a network.

交织的结构,如网络。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ