mesmerist
NounNoun Countable
mesmerist (Noun)
/mˈɛsmɚɨst/
/mˈɛsmɚɨst/
AI
Ví dụ
Người thôi miên đã trình diễn kỹ năng của mình tại sự kiện xã hội cuối tuần trước.The mesmerist demonstrated his skills at the social event last weekend.
Nhiều người không tin vào khả năng của người thôi miên trong việc ảnh hưởng đến người khác.Many people do not believe in the mesmerist's abilities to influence others.
mesmerist (Noun Countable)
/mˈɛsmɚɨst/
/mˈɛsmɚɨst/
AI
Ví dụ
Người thôi miên đã thể hiện kỹ năng của mình tại buổi gặp mặt xã hội cuối tuần trước.The mesmerist demonstrated his skills at the social gathering last weekend.
Nhiều người không tin vào khả năng của người thôi miên trong việc ảnh hưởng đến người khác.Many people do not believe in the mesmerist's abilities to influence others.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mesmerist" được sử dụng để chỉ các nhà thôi miên, những người sử dụng các kỹ thuật thôi miên để gây ảnh hưởng lên tâm trí và hành vi của người khác. Thuật ngữ này xuất phát từ tên của nhà thần kinh học người Đức Franz Anton Mesmer, người đã phát triển phương pháp thôi miên vào thế kỷ 18. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong sử dụng từ này; tuy nhiên, "mesmerize" (thôi miên) có thể được dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày.