Anh - Việt

Bản dịch của từ Mesmerist trong tiếng Việt

mesmerist

NounNoun Countable

mesmerist (Noun)

/mˈɛsmɚɨst/
/mˈɛsmɚɨst/
AI

Nghĩa 01

Người hành nghề mê hoặc bằng phương pháp mê hoặc thần kinh (mesmerism) — tức là người dùng kỹ thuật thôi miên hoặc thu hút, khiến người khác rơi vào trạng thái mê hoặc hoặc thôi miên.

A person who practices mesmerism.

Ví dụ
Người thôi miên đã trình diễn kỹ năng của mình tại sự kiện xã hội cuối tuần trước.The mesmerist demonstrated his skills at the social event last weekend.
Nhiều người không tin vào khả năng của người thôi miên trong việc ảnh hưởng đến người khác.Many people do not believe in the mesmerist's abilities to influence others.

mesmerist (Noun Countable)

/mˈɛsmɚɨst/
/mˈɛsmɚɨst/
AI

Nghĩa 01

Người hành nghề thôi miên (người thực hiện kỹ thuật thôi miên, gọi là mesmerism), tức người cố gắng gây ảnh hưởng tâm lý hoặc khiến người khác rơi vào trạng thái thôi miên.

A person who practices mesmerism.

Ví dụ
Người thôi miên đã thể hiện kỹ năng của mình tại buổi gặp mặt xã hội cuối tuần trước.The mesmerist demonstrated his skills at the social gathering last weekend.
Nhiều người không tin vào khả năng của người thôi miên trong việc ảnh hưởng đến người khác.Many people do not believe in the mesmerist's abilities to influence others.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh