Bản dịch của từ Mesmerism trong tiếng Việt

Mesmerism

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mesmerism (Noun)

mˈɛsmɚɪzəm
mˈɛzməɹɪzəm
01

Một phương pháp chữa trị và thực hành do Franz Anton Mesmer đề xướng, dựa trên ý tưởng về một dòng năng lượng hay “từ trường” có thể ảnh hưởng đến sức khỏe; thường liên quan đến thôi miên hoặc trạng thái mê say.

The therapeutic system of F A Mesmer.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ