Anh - Việt

Bản dịch của từ Metamere trong tiếng Việt

metamere

Noun

metamere (Noun)

/mˈɛtəmiəɹ/
/mˈɛtəmiəɹ/
AI

Nghĩa 01

Trong sinh học, "metamere" là một trong các đoạn lặp lại trên cơ thể của một sinh vật có cấu trúc phân đoạn (ví dụ như các đốt của giun hoặc các đoạn trên cơ thể của động vật phân đoạn). Nói cách khác, đó là một đoạn (một đơn vị phân đoạn) trong chuỗi các đoạn giống nhau.

One of the members of a metameric series.

Ví dụ
Trong xã hội, mỗi metamere đại diện cho một bản sắc văn hóa độc đáo.In society, each metamere represents a unique cultural identity and perspective.
Không phải mọi metamere có thể dễ dàng thích nghi với những thay đổi xã hội nhanh chóng hôm nay.Not every metamere can easily adapt to rapid social changes today.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh