metameric
Adjective
metameric (Adjective)
/mɛtəmˈɛɹik/
/mɛtəmˈɛɹik/
AI
Nghĩa 01
Liên quan đến hoặc gồm nhiều đoạn giống nhau nối tiếp nhau (thường dùng để chỉ cơ thể động vật có các phân đoạn như đốt sinh học).
Relating to or consisting of several similar segments or somites.
Ví dụ
Cộng đồng có các nhóm phân đoạn giống nhau chia sẻ sở thích và mục tiêu.The community has metameric groups that share similar interests and goals.
Không phải tất cả các phong trào xã hội đều phân đoạn giống nhau; một số rất đa dạng.Not all social movements are metameric; some are highly diverse.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "metameric" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, đặc biệt là trong nghiên cứu về sự phân chia cơ thể và cấu trúc của động vật. Nó chỉ sự giống nhau về hình thái giữa các phần khác nhau của một sinh vật, mặc dù chúng có nguồn gốc phát triển khác nhau. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nên cách viết, phát âm và ý nghĩa đều thống nhất trong cả hai biến thể.