Anh - Việt

Bản dịch của từ Metameric trong tiếng Việt

metameric

Adjective

metameric (Adjective)

/mɛtəmˈɛɹik/
/mɛtəmˈɛɹik/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến hoặc gồm nhiều đoạn giống nhau nối tiếp nhau (thường dùng để chỉ cơ thể động vật có các phân đoạn như đốt sinh học).

Relating to or consisting of several similar segments or somites.

Ví dụ
Cộng đồng có các nhóm phân đoạn giống nhau chia sẻ sở thích và mục tiêu.The community has metameric groups that share similar interests and goals.
Không phải tất cả các phong trào xã hội đều phân đoạn giống nhau; một số rất đa dạng.Not all social movements are metameric; some are highly diverse.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh