Bản dịch của từ Metameric trong tiếng Việt
Metameric

Metameric (Adjective)
Liên quan đến hoặc gồm nhiều đoạn giống nhau nối tiếp nhau (thường dùng để chỉ cơ thể động vật có các phân đoạn như đốt sinh học).
Relating to or consisting of several similar segments or somites.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "metameric" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, đặc biệt là trong nghiên cứu về sự phân chia cơ thể và cấu trúc của động vật. Nó chỉ sự giống nhau về hình thái giữa các phần khác nhau của một sinh vật, mặc dù chúng có nguồn gốc phát triển khác nhau. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nên cách viết, phát âm và ý nghĩa đều thống nhất trong cả hai biến thể.
Họ từ
Từ "metameric" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, đặc biệt là trong nghiên cứu về sự phân chia cơ thể và cấu trúc của động vật. Nó chỉ sự giống nhau về hình thái giữa các phần khác nhau của một sinh vật, mặc dù chúng có nguồn gốc phát triển khác nhau. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nên cách viết, phát âm và ý nghĩa đều thống nhất trong cả hai biến thể.
