Bản dịch của từ Metaphysical trong tiếng Việt

Metaphysical

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metaphysical (Adjective)

mˌɛɾəfˈɪzɪkl̩
mˌɛɾəfˈɪzɪkl̩
01

Thuộc về các nhà thơ siêu hình (metaphysical poets) — mô tả phong cách thơ/phê bình có các đặc điểm như suy tưởng sâu sắc, ẩn dụ bất ngờ, lập luận khôi hài hoặc trí tuệ, và cách kết hợp cảm xúc với lý trí.

Of or characteristic of the metaphysical poets.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Liên quan đến siêu hình học — những vấn đề triết học sâu xa về bản chất của thực tại, tồn tại, tinh thần, và những thứ vượt ra ngoài kinh nghiệm vật lý thông thường.

Relating to metaphysics.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Metaphysical (Noun)

mˌɛɾəfˈɪzɪkl̩
mˌɛɾəfˈɪzɪkl̩
01

Trong ngữ cảnh này, “the metaphysical poets” chỉ những nhà thơ thuộc trường phái siêu hình (Metaphysical) ở văn học Anh thế kỷ 17, nổi tiếng với lối suy tưởng trừu tượng, liên tưởng bất ngờ và luận lí sắc sảo trong thơ.

The metaphysical poets.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ