Bản dịch của từ Metaphysical trong tiếng Việt
Metaphysical

Metaphysical (Adjective)
Thuộc về các nhà thơ siêu hình (metaphysical poets) — mô tả phong cách thơ/phê bình có các đặc điểm như suy tưởng sâu sắc, ẩn dụ bất ngờ, lập luận khôi hài hoặc trí tuệ, và cách kết hợp cảm xúc với lý trí.
Of or characteristic of the metaphysical poets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên quan đến siêu hình học — những vấn đề triết học sâu xa về bản chất của thực tại, tồn tại, tinh thần, và những thứ vượt ra ngoài kinh nghiệm vật lý thông thường.
Relating to metaphysics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Metaphysical (Noun)
Trong ngữ cảnh này, “the metaphysical poets” chỉ những nhà thơ thuộc trường phái siêu hình (Metaphysical) ở văn học Anh thế kỷ 17, nổi tiếng với lối suy tưởng trừu tượng, liên tưởng bất ngờ và luận lí sắc sảo trong thơ.
The metaphysical poets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "metaphysical" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, mang ý nghĩa liên quan đến những khía cạnh vượt ra ngoài vật chất và thực tại cụ thể, thường liên quan đến triết học, thần học và các vấn đề về tồn tại. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau ở Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh triết học, "metaphysical" có thể có nghĩa hẹp hơn trong một số văn bản Anh. Ở dạng nói, giọng địa phương có thể ảnh hưởng đến cách phát âm nhưng không làm thay đổi nghĩa.
Họ từ
Từ "metaphysical" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, mang ý nghĩa liên quan đến những khía cạnh vượt ra ngoài vật chất và thực tại cụ thể, thường liên quan đến triết học, thần học và các vấn đề về tồn tại. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau ở Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh triết học, "metaphysical" có thể có nghĩa hẹp hơn trong một số văn bản Anh. Ở dạng nói, giọng địa phương có thể ảnh hưởng đến cách phát âm nhưng không làm thay đổi nghĩa.
