Bản dịch của từ Meteoritic trong tiếng Việt

Meteoritic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meteoritic(Adjective)

mˌitiɚˈɪtɨk
mˌitiɚˈɪtɨk
01

Có liên quan đến sao chổi/thiên thạch rơi vào bầu khí quyển Trái Đất; mang đặc điểm của thiên thạch/tiểu hành tinh khi lao qua không trung (ví dụ: vệt sáng, mảnh vụn rơi).

Relating to or characteristic of meteors.

流星的,隕石的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ