Bản dịch của từ Methionyl trong tiếng Việt
Methionyl

Methionyl(Noun)
Nhóm aminoacyl được tạo thành từ axit amin methionine (tức phần của methionine khi liên kết vào một chuỗi peptit hoặc tRNA). Nói cách khác, đó là phần của methionine tham gia vào liên kết peptide hoặc gắn vào tRNA trong quá trình tổng hợp protein.
The aminoacyl group derived from methionine CH₃SCH₂₂CHNH₂CO—.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Methionyl (C5H11NO2S) là một amino acid thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong sự tổng hợp protein và quá trình chuyển hóa dinh dưỡng trong cơ thể. Methionyl thường được tìm thấy trong các nguồn thực phẩm như thịt, cá, trứng và các sản phẩm từ sữa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về cách viết hoặc nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi chút ít giữa hai ngữ âm này.
Từ "methionyl" bắt nguồn từ tiếng Latin "methionina", là sự kết hợp của "methion" từ tiếng Hy Lạp "methy", có nghĩa là rượu, và "ion", ám chỉ đến các ion hoặc hợp chất. Methionyl được sử dụng trong hóa học sinh học để chỉ một loại axit amin thiết yếu, methionine. Sự kết hợp này phản ánh cấu trúc hóa học và chức năng sinh học của nó trong protein, cho thấy vai trò quan trọng của methionine trong quá trình tổng hợp protein và chuyển hóa trong cơ thể.
Từ "methionyl" ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Listening, Reading, Writing, và Speaking, vì nó thuộc về lĩnh vực hóa học và sinh học chuyên ngành. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu liên quan đến protein, axit amin, và di truyền học. Nó thường xuất hiện trong các bài luận về dinh dưỡng hoặc sinh hóa, nơi methionine, một axit amin thiết yếu, được thảo luận.
Methionyl (C5H11NO2S) là một amino acid thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong sự tổng hợp protein và quá trình chuyển hóa dinh dưỡng trong cơ thể. Methionyl thường được tìm thấy trong các nguồn thực phẩm như thịt, cá, trứng và các sản phẩm từ sữa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về cách viết hoặc nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi chút ít giữa hai ngữ âm này.
Từ "methionyl" bắt nguồn từ tiếng Latin "methionina", là sự kết hợp của "methion" từ tiếng Hy Lạp "methy", có nghĩa là rượu, và "ion", ám chỉ đến các ion hoặc hợp chất. Methionyl được sử dụng trong hóa học sinh học để chỉ một loại axit amin thiết yếu, methionine. Sự kết hợp này phản ánh cấu trúc hóa học và chức năng sinh học của nó trong protein, cho thấy vai trò quan trọng của methionine trong quá trình tổng hợp protein và chuyển hóa trong cơ thể.
Từ "methionyl" ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Listening, Reading, Writing, và Speaking, vì nó thuộc về lĩnh vực hóa học và sinh học chuyên ngành. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu liên quan đến protein, axit amin, và di truyền học. Nó thường xuất hiện trong các bài luận về dinh dưỡng hoặc sinh hóa, nơi methionine, một axit amin thiết yếu, được thảo luận.
