Bản dịch của từ Methionyl trong tiếng Việt

Methionyl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Methionyl(Noun)

mˈɛθiənəl
mˈɛθiənəl
01

Nhóm aminoacyl được tạo thành từ axit amin methionine (tức phần của methionine khi liên kết vào một chuỗi peptit hoặc tRNA). Nói cách khác, đó là phần của methionine tham gia vào liên kết peptide hoặc gắn vào tRNA trong quá trình tổng hợp protein.

The aminoacyl group derived from methionine CH₃SCH₂₂CHNH₂CO—.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh