Bản dịch của từ Methionine trong tiếng Việt
Methionine

Methionine(Noun)
Methionine là một loại axit amin có chứa lưu huỳnh, là thành phần của hầu hết các protein và cần thiết trong chế độ ăn của động vật có xương sống (không thể tự tổng hợp đủ nên phải lấy từ thức ăn).
A sulphurcontaining amino acid which is a constituent of most proteins and is essential to the diet of vertebrates.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Methionine là một amino acid thiết yếu, được coi là thành phần quan trọng trong tổng hợp protein và có vai trò trong quá trình chuyển hóa trong cơ thể. Methionine chỉ có mặt trong một số thực phẩm và phải được cung cấp thông qua chế độ ăn uống. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt về chính tả giữa Anh và Mỹ, nhưng phiên âm có thể khác nhau do ngữ điệu và cách phát âm của người bản xứ. Methionine cũng đóng vai trò quan trọng trong sản xuất các hợp chất sinh học như cysteine và taurine.
Methionine là một axit amin thiết yếu được hình thành từ gốc Latin "methionina", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "methy", có nghĩa là rượu. Gốc từ này phản ánh bản chất hóa học của methionine, vì nó chứa lưu huỳnh, một thành phần quan trọng trong nhiều loại rượu. Lịch sử nghiên cứu về methionine cho thấy vai trò quan trọng của nó trong sinh học, cần thiết cho sự tổng hợp protein và tổng hợp các phân tử sinh học quan trọng khác như cysteine.
Methionine là một loại axit amin thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong sinh học. Trong kỳ thi IELTS, từ này thường xuất hiện trong các bài đọc về dinh dưỡng hoặc sinh hóa, tuy nhiên tần suất không cao. Ở các ngữ cảnh khác, methionine thường được nhắc đến trong nghiên cứu khoa học về protein, y học dinh dưỡng, và thực phẩm chức năng. Từ này cũng có thể được tìm thấy trong các tài liệu liên quan đến sinh lý học và di truyền học.
Họ từ
Methionine là một amino acid thiết yếu, được coi là thành phần quan trọng trong tổng hợp protein và có vai trò trong quá trình chuyển hóa trong cơ thể. Methionine chỉ có mặt trong một số thực phẩm và phải được cung cấp thông qua chế độ ăn uống. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt về chính tả giữa Anh và Mỹ, nhưng phiên âm có thể khác nhau do ngữ điệu và cách phát âm của người bản xứ. Methionine cũng đóng vai trò quan trọng trong sản xuất các hợp chất sinh học như cysteine và taurine.
Methionine là một axit amin thiết yếu được hình thành từ gốc Latin "methionina", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "methy", có nghĩa là rượu. Gốc từ này phản ánh bản chất hóa học của methionine, vì nó chứa lưu huỳnh, một thành phần quan trọng trong nhiều loại rượu. Lịch sử nghiên cứu về methionine cho thấy vai trò quan trọng của nó trong sinh học, cần thiết cho sự tổng hợp protein và tổng hợp các phân tử sinh học quan trọng khác như cysteine.
Methionine là một loại axit amin thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong sinh học. Trong kỳ thi IELTS, từ này thường xuất hiện trong các bài đọc về dinh dưỡng hoặc sinh hóa, tuy nhiên tần suất không cao. Ở các ngữ cảnh khác, methionine thường được nhắc đến trong nghiên cứu khoa học về protein, y học dinh dưỡng, và thực phẩm chức năng. Từ này cũng có thể được tìm thấy trong các tài liệu liên quan đến sinh lý học và di truyền học.
