Bản dịch của từ Methodical business trong tiếng Việt

Methodical business

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Methodical business(Adjective)

mɛθˈɒdɪkəl bˈɪzɪnəs
məˈθɑdɪkəɫ ˈbɪzinəs
01

Được thực hiện theo phương pháp có hệ thống hoặc đã được xác định.

Follow a systematic or established method.

按照既定的方法系统性地操作。

Ví dụ
02

Được thực hiện một cách cẩn thận và có chủ tâm

Done carefully and intentionally.

以谨慎而沉稳的方式进行

Ví dụ
03

Đặc trưng của sự ngăn nắp và có kế hoạch

It is characterized by being tidy and well-organized.

以有序和有条理为特色

Ví dụ

Methodical business(Noun)

mɛθˈɒdɪkəl bˈɪzɪnəs
məˈθɑdɪkəɫ ˈbɪzinəs
01

Một phương pháp có hệ thống để thực hiện một việc gì đó, đặc biệt nhằm đạt được mục tiêu cụ thể.

Carried out using a systematic method or an established approach.

这是以系统的方法或既定的方式进行的。

Ví dụ
02

Một quy trình cụ thể để hoàn thành hoặc tiếp cận một nhiệm vụ

It is characterized by being neat and well-organized.

具有条理性和计划性的特点。

Ví dụ
03

Một mô hình kinh doanh được đặc trưng bởi các quy trình và chiến lược có hệ thống

Proceed carefully and with intention.

操作要细心且有目的性。

Ví dụ