Bản dịch của từ Methoxide trong tiếng Việt

Methoxide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Methoxide(Noun)

mˈɛθəkst
mˈɛθəkst
01

Gốc methoxi hoặc anion methoxide (CH₃O⁻), là ion tạo ra khi metanol (CH₃OH) mất một proton; cũng dùng để chỉ muối chứa anion này (ví dụ natri methoxide). Thường gặp trong hóa học hữu cơ và tổng hợp.

The anion CH₃O− a salt of this anion.

甲基氧负离子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh