Bản dịch của từ Metrify trong tiếng Việt

Metrify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metrify(Verb)

mˈɛtɹəfaɪ
mˈɛtɹəfaɪ
01

Chuyển sang hệ mét hoặc đo đạc theo hệ mét; làm cho điều gì đó dùng đơn vị đo lường theo hệ mét (ví dụ: từ inch, pound sang centimet, kilogram).

Metricate.

公制化

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(động từ) Chuyển một cái gì đó sang hệ đo lường mét hoặc biểu diễn theo đơn vị đo lường hệ mét; làm cho cái gì đó theo chuẩn metric.

Metricize nonceuse.

将事物转化为公制

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ