metrify
Verb
metrify (Verb)
/mˈɛtɹəfaɪ/
/mˈɛtɹəfaɪ/
AI
Nghĩa 01
Chuyển sang hệ mét hoặc đo đạc theo hệ mét; làm cho điều gì đó dùng đơn vị đo lường theo hệ mét (ví dụ: từ inch, pound sang centimet, kilogram).
Ví dụ
Nhiều quốc gia chuyển sang hệ mét để hưởng lợi từ thương mại quốc tế.Many countries metrify their measurements for international trade benefits.
Hoa Kỳ không chuyển sang hệ mét như hầu hết các quốc gia.The United States does not metrify its measurements like most countries.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Metrify là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, có nghĩa là chuyển đổi một đơn vị đo lường sang hệ mét hoặc sử dụng các đơn vị hệ mét trong việc đo lường. Trong tiếng Anh, từ này không phân biệt rõ giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, một số tài liệu kỹ thuật có thể sử dụng "metricate" như một từ thay thế trong ngữ cảnh đơn giản hơn. Metrify được sử dụng phổ biến trong khoa học, kỹ thuật và giáo dục nhằm mục đích tăng cường khả năng hiểu biết về hệ thống đơn vị toàn cầu.