Bản dịch của từ Mickle trong tiếng Việt

Mickle

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mickle(Adjective)

ˈmɪ.kəl
ˈmɪ.kəl
01

Rất lớn; to khủng; có kích thước, số lượng hoặc tầm vóc phi thường.

Very large.

非常大的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mickle(Noun)

ˈmɪ.kəl
ˈmɪ.kəl
01

Từ cổ hoặc ít dùng chỉ một lượng lớn, rất nhiều.

A large amount.

大量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh