Bản dịch của từ Microprint trong tiếng Việt

Microprint

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Microprint(Noun)

mˈaɪkɹəpɹɪnt
mˈaɪkɹəpɹɪnt
01

Chữ hoặc văn bản được in ở kích thước rất nhỏ nhờ kỹ thuật chụp thu nhỏ (microphotography), thường dùng trên giấy tờ quan trọng như tiền, chứng từ để chống làm giả.

Printed text reduced by microphotography.

微缩印刷的文字

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh