Bản dịch của từ Microphotography trong tiếng Việt
Microphotography
Noun [U/C]

Microphotography(Noun)
mˌaɪkrəʊfətˈɒɡrəfi
ˌmaɪkroʊfəˈtɑɡrəfi
Ví dụ
02
Nhiếp ảnh chụp lại các vật thể nhỏ hoặc chi tiết tinh xảo.
Photography involves capturing small objects or intricate details.
摄影主要是还原微小物体或细节的艺术。
Ví dụ
