Anh - Việt
microscopy
Noun
microscopy (Noun)
/maɪkɹˈɑskəpi/
/maɪkɹˈʌskəpi/
AI
Nghĩa 01
Hoạt động hoặc kỹ thuật quan sát và nghiên cứu các vật thể rất nhỏ bằng kính hiển vi.
The use of the microscope.
Ví dụ
Kính hiển vi rất quan trọng để nghiên cứu các sinh vật xã hội nhỏ như vi khuẩn.Microscopy is essential for studying small social organisms like bacteria.
Kính hiển vi không tiết lộ hành vi của các loài động vật xã hội lớn hơn.Microscopy does not reveal the behavior of larger social animals.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Microscopy là thuật ngữ chỉ quá trình sử dụng kính hiển vi để quan sát các đối tượng nhỏ mà mắt thường không nhìn thấy được. Khái niệm này thường áp dụng trong khoa học sinh học, vật lý và hóa học. Có nhiều loại kính hiển vi, bao gồm kính hiển vi quang học và kính hiển vi điện tử. Tại Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về mặt nghĩa và ngữ pháp.