Bản dịch của từ Middle of nowhere trong tiếng Việt

Middle of nowhere

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Middle of nowhere(Phrase)

mˈɪdəl ˈʌv nˈoʊwˌɛɹ
mˈɪdəl ˈʌv nˈoʊwˌɛɹ
01

Một địa điểm xa xôi hoặc biệt lập.

A remote or isolated location.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh