Bản dịch của từ Milieu trong tiếng Việt

Milieu

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Milieu(Noun)

mɪljˈɝ
mɪljˈʊ
01

Môi trường xã hội của một người.

A persons social environment.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ