militarily
Adverb
militarily (Adverb)
/mɪlətˈɛɹəli/
/mɪlɪtˈɛɹəli/
AI
Ví dụ
Quốc gia hoạt động quân sự để đảm bảo an ninh và ổn định quốc gia.The country operates militarily to ensure national security and stability.
Nhiều người không ủng hộ hành động quân sự trong các xung đột xã hội.Many people do not support acting militarily in social conflicts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "militarily" là một trạng từ được sử dụng để chỉ cách thức hoặc phương pháp liên quan đến quân đội hoặc hoạt động quân sự. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh thảo luận về chiến lược, chiến tranh hoặc can thiệp quân sự. Ở cả Anh và Mỹ, "militarily" được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt trong ngữ nghĩa hoặc cách dùng. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng tại hai khu vực có thể khác biệt đôi chút do các yếu tố văn hóa và chính trị.