Bản dịch của từ Military government trong tiếng Việt
Military government

Military government(Noun)
Chính quyền do quân đội nắm quyền kiểm soát, thường lập ra sau một cuộc đảo chính, khi các lực lượng vũ trang điều hành nhà nước thay cho chính phủ dân sự.
The government controlled by military forces especially after a coup détat.
军政府,军队掌控的政府
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chính phủ quân sự là hình thức quản lý nhà nước do quân đội thiết lập hoặc kiểm soát, thường được thiết lập trong bối cảnh khủng hoảng chính trị hoặc chiến tranh, khi chính phủ dân sự không còn khả năng điều hành. Thuật ngữ này không khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt. Sử dụng thuật ngữ này thường liên quan đến các vấn đề về quyền lực, sự ổn định chính trị và quyền con người.
Cụm từ “military government” có nguồn gốc từ tiếng La-tinh, với “militari” có nghĩa là quân sự, bắt nguồn từ “miles” (người lính). Cấu trúc này ám chỉ chế độ chính trị được điều hành bởi quân đội, xuất hiện trong các giai đoạn khủng hoảng hoặc bất ổn. Từ thế kỷ 20, cụm từ này được sử dụng rộng rãi để mô tả các chính phủ độc tài hoặc chính quyền lâm thời, phản ánh sự kiểm soát quân sự đối với các hoạt động chính trị và xã hội.
Cụm từ "military government" thể hiện tần suất xuất hiện đáng kể trong các tài liệu IELTS, đặc biệt là ở phần thi Viết và Nói, nơi thí sinh thường thảo luận về cấu trúc chính trị và các vấn đề toàn cầu. Trong ngữ cảnh khác, cụm này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về chính trị, lịch sử, và xã hội, thường liên quan đến các quốc gia trải qua chế độ quân sự, tác động của nó đến quyền con người và phát triển kinh tế.
Chính phủ quân sự là hình thức quản lý nhà nước do quân đội thiết lập hoặc kiểm soát, thường được thiết lập trong bối cảnh khủng hoảng chính trị hoặc chiến tranh, khi chính phủ dân sự không còn khả năng điều hành. Thuật ngữ này không khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt. Sử dụng thuật ngữ này thường liên quan đến các vấn đề về quyền lực, sự ổn định chính trị và quyền con người.
Cụm từ “military government” có nguồn gốc từ tiếng La-tinh, với “militari” có nghĩa là quân sự, bắt nguồn từ “miles” (người lính). Cấu trúc này ám chỉ chế độ chính trị được điều hành bởi quân đội, xuất hiện trong các giai đoạn khủng hoảng hoặc bất ổn. Từ thế kỷ 20, cụm từ này được sử dụng rộng rãi để mô tả các chính phủ độc tài hoặc chính quyền lâm thời, phản ánh sự kiểm soát quân sự đối với các hoạt động chính trị và xã hội.
Cụm từ "military government" thể hiện tần suất xuất hiện đáng kể trong các tài liệu IELTS, đặc biệt là ở phần thi Viết và Nói, nơi thí sinh thường thảo luận về cấu trúc chính trị và các vấn đề toàn cầu. Trong ngữ cảnh khác, cụm này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về chính trị, lịch sử, và xã hội, thường liên quan đến các quốc gia trải qua chế độ quân sự, tác động của nó đến quyền con người và phát triển kinh tế.
