Bản dịch của từ Milko trong tiếng Việt

Milko

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Milko(Noun)

mˈɪlkoʊ
mˈɪlkoʊ
01

Người giao sữa đến tận nhà; người làm nghề phát sữa (đi phát các bình/chai sữa cho gia đình).

A person who delivers milk to homes; a milkman.

送奶工

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh