Bản dịch của từ Millimetre trong tiếng Việt
Millimetre

Millimetre (Noun)
Một đơn vị đo chiều dài bằng một phần nghìn mét (0,001 m), thường viết tắt là mm; dùng để đo kích thước rất nhỏ.
One thousandth of a metre 0039 in.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Millimetre" là một đơn vị đo chiều dài trong hệ đo lường SI, tương đương với một phần nghìn mét. Từ này trong tiếng Anh Anh được viết là "millimetre", trong khi tiếng Anh Mỹ viết là "millimeter". Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở chính tả, không ảnh hưởng đến cách phát âm nhưng có thể dẫn đến sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng, với "millimeter" phổ biến hơn trong các tài liệu kỹ thuật và khoa học của Mỹ.
"Millimetre" là một đơn vị đo chiều dài trong hệ đo lường SI, tương đương với một phần nghìn mét. Từ này trong tiếng Anh Anh được viết là "millimetre", trong khi tiếng Anh Mỹ viết là "millimeter". Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở chính tả, không ảnh hưởng đến cách phát âm nhưng có thể dẫn đến sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng, với "millimeter" phổ biến hơn trong các tài liệu kỹ thuật và khoa học của Mỹ.
