Bản dịch của từ Thousandth trong tiếng Việt
Thousandth

Thousandth (Adjective)
Thousandth (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Thousandth" là danh từ và tính từ chỉ vị trí thứ một ngàn trong một dãy số hoặc một phân số. Trong hệ số thập phân, nó tương ứng với 1/1000 hoặc 0.001. Trong tiếng Anh, phiên bản Mỹ và Anh đều sử dụng từ này giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "thousandth" có thể được dùng để chỉ sự phân tách trong các lĩnh vực khoa học hoặc kỹ thuật.
"Thousandth" là danh từ và tính từ chỉ vị trí thứ một ngàn trong một dãy số hoặc một phân số. Trong hệ số thập phân, nó tương ứng với 1/1000 hoặc 0.001. Trong tiếng Anh, phiên bản Mỹ và Anh đều sử dụng từ này giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "thousandth" có thể được dùng để chỉ sự phân tách trong các lĩnh vực khoa học hoặc kỹ thuật.
