Bản dịch của từ Mineralogy trong tiếng Việt

Mineralogy

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mineralogy (Noun)

mɪnɚˈɑlədʒi
mɪnəɹˈɑlədʒi
01

Ngành khoa học nghiên cứu về khoáng chất — bao gồm cấu tạo, tính chất, phân loại và nguồn gốc của các khoáng chất.

The scientific study of minerals.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ