Bản dịch của từ Mineralogy trong tiếng Việt
Mineralogy

Mineralogy (Noun)
Ngành khoa học nghiên cứu về khoáng chất — bao gồm cấu tạo, tính chất, phân loại và nguồn gốc của các khoáng chất.
The scientific study of minerals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Khoáng vật học là môn khoa học nghiên cứu về các khoáng chất, thuộc tính, cấu trúc và hình thành của chúng. Thuật ngữ này đến từ tiếng Latinh "mineralis", có nghĩa là "thuộc về khoáng chất". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách viết. Khoáng vật học đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm địa chất, vật liệu và công nghệ môi trường.
Họ từ
Khoáng vật học là môn khoa học nghiên cứu về các khoáng chất, thuộc tính, cấu trúc và hình thành của chúng. Thuật ngữ này đến từ tiếng Latinh "mineralis", có nghĩa là "thuộc về khoáng chất". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách viết. Khoáng vật học đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm địa chất, vật liệu và công nghệ môi trường.
