Bản dịch của từ Misconstruction trong tiếng Việt

Misconstruction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misconstruction(Noun)

mɪsknstɹˈʌkʃn
mɪsknstɹˈʌkʃn
01

Hành động hiểu sai hoặc diễn giải sai lời nói, hành động của người khác — tức là sự giải thích sai, gây hiểu lầm.

The action of misconstruing words or actions misinterpretation.

误解他人的言行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ