Anh - Việt
misdescribe
Verb
misdescribe (Verb)
/mɪsdɪskɹˈaɪb/
/mɪsdɪskɹˈaɪb/
AI
Nghĩa 01
Mô tả một sự việc, sự vật hoặc tình huống một cách không chính xác hoặc gây hiểu lầm (nói sai, làm cho người khác hiểu nhầm).
Describe inaccurately or misleadingly.
Ví dụ
Nhiều bài viết mô tả sai ảnh hưởng của mạng xã hội đến sức khỏe tâm thần.Many articles misdescribe the effects of social media on mental health.
Họ không mô tả sai những thách thức mà các gia đình thu nhập thấp gặp phải.They do not misdescribe the challenges faced by low-income families.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "misdescribe" là một động từ, có nghĩa là mô tả sai hoặc không chính xác về một điều gì đó. Từ này được hình thành từ tiền tố "mis-" nghĩa là sai lầm, kết hợp với động từ "describe". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau với cách viết và phát âm tương đồng. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này trong các bối cảnh chính thức hoặc pháp lý có thể có sự khác biệt nhỏ về mức độ phổ biến giữa các vùng.