Anh - Việt
misleadingly
Adverb
misleadingly (Adverb)
/mɪslˈidɪŋli/
/mɪslˈidɪŋli/
AI
Nghĩa 01
một cách làm cho người khác hiểu sai hoặc tạo ấn tượng sai lệch
in a way that gives the wrong idea or impression.
Ví dụ
Cô ấy trả lời câu hỏi một cách gây ấn tượng.She answered the question misleadingly to impress the interviewer.
Anh ấy đã được cảnh báo không cung cấp thông tin sai lệch trong báo cáo.He was warned not to provide misleadingly information in the report.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "misleadingly" là trạng từ có nghĩa là "một cách gây hiểu nhầm", thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc thông tin mà có thể dẫn đến sự hiểu sai hoặc ấn tượng sai lệch. Từ này kết hợp từ "mislead" (gây hiểu nhầm) với hậu tố "-ly" để hình thành trạng từ. Dạng Anh-Mỹ và Anh-Anh của từ này không có sự khác biệt về ý nghĩa hoặc cú pháp, được sử dụng rộng rãi trong cả hai biến thể tiếng Anh với cùng cách diễn đạt và ngữ cảnh.