Bản dịch của từ Misdiagnose trong tiếng Việt

Misdiagnose

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misdiagnose(Verb)

mɪsdˈaɪəgnoʊz
mɪsdaɪɪgnˈoʊz
01

Chẩn đoán sai một bệnh; xác định nhầm bệnh hoặc nguyên nhân bệnh tình.

Make an incorrect diagnosis of an illness.

误诊

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh