Bản dịch của từ Misgovernment trong tiếng Việt

Misgovernment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misgovernment(Noun)

mɪsgˈʌvɚnmnt
mɪsgˈʌvɚnmnt
01

Tình trạng chính phủ quản lý kém, bất tài hoặc tham nhũng, dẫn đến điều hành không hiệu quả và gây hại cho xã hội.

Inefficient or corrupt government.

管理不善或腐败的政府

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ