Bản dịch của từ Misperceive trong tiếng Việt

Misperceive

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misperceive (Verb)

mɨspɚsˈiv
mɨspɚsˈiv
01

Hiểu, nhận thức hoặc đánh giá sai về ai đó hoặc điều gì đó; nhìn nhận không chính xác so với thực tế.

Perceive wrongly or incorrectly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh