Bản dịch của từ Misrepresentation trong tiếng Việt

Misrepresentation

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misrepresentation(Noun)

mɪsɹɛpɹɪzɛntˈeɪʃnz
mɪsɹɛpɹɪzɛntˈeɪʃnz
01

Những lời tuyên bố sai lệch hoặc gây hiểu lầm; thông tin không đúng sự thật khiến người khác tin nhầm hoặc hiểu sai.

False or misleading statements.

Ví dụ

Misrepresentation(Noun Countable)

mɪsɹɛpɹɪzɛntˈeɪʃnz
mɪsɹɛpɹɪzɛntˈeɪʃnz
01

Các lời nói hoặc tuyên bố sai sự thật hoặc gây hiểu lầm, cố ý hoặc vô tình làm cho người nghe/người đọc có nhận xét sai về sự việc.

False or misleading statements.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ