Bản dịch của từ Misrepresentation trong tiếng Việt
Misrepresentation

Misrepresentation (Noun)
Tuyên bố sai hoặc gây hiểu lầm.
False or misleading statements.
The misrepresentation of facts can lead to serious consequences.
Sự biểu hiện sai lệch có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
It's important to avoid misrepresentation when discussing social issues.
Quan trọng tránh sự biểu hiện sai lệch khi thảo luận vấn đề xã hội.
Do you think misrepresentation in the media affects public perception negatively?
Bạn có nghĩ sự biểu hiện sai lệch trong truyền thông ảnh hưởng tiêu cực đến quan điểm công chúng không?
Misrepresentation (Noun Countable)
Tuyên bố sai hoặc gây hiểu lầm.
False or misleading statements.
The misrepresentation of statistics can lead to misunderstandings.
Sự biểu hiện sai lệch của số liệu có thể dẫn đến sự hiểu lầm.
It's important to avoid misrepresentation in academic essays.
Quan trọng tránh sự biểu hiện sai lệch trong bài luận học thuật.
Did the speaker make any misrepresentation during the presentation?
Người nói đã làm bất kỳ sự biểu hiện sai lệch nào trong bài thuyết trình không?
Họ từ
Từ "misrepresentation" có nghĩa là sự trình bày sai lệch hoặc không chính xác thông tin, thường liên quan đến việc tạo ra những hiểu lầm hoặc ấn tượng sai về một sự vật, sự việc hay con người. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có hình thức viết tương tự nhau nhưng phát âm có thể khác đôi chút do ngữ điệu và trọng âm. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh và truyền thông, nơi mà việc cung cấp thông tin chính xác là rất quan trọng.
Từ "misrepresentation" xuất phát từ tiếng Latin với gốc từ "mis-" có nghĩa là sai lệch và "representare" có nghĩa là đại diện. Trong tiếng Anh, từ này được hình thành vào thế kỷ 16, dùng để chỉ việc mô tả không chính xác hoặc bóp méo thông tin. Sự kết hợp giữa tiền tố "mis-" và gốc "representation" phản ánh rõ ràng mối liên hệ với ý nghĩa hiện tại, ám chỉ đến hành động gây hiểu lầm hoặc trình bày sai sự thật trong các bối cảnh pháp lý hoặc thông tin.
Từ "misrepresentation" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thảo luận về các chủ đề liên quan đến pháp lý, đạo đức và truyền thông. Trong bối cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như luật pháp, marketing và nghiên cứu thị trường, khi nói đến việc cung cấp thông tin sai lệch dẫn đến sự hiểu lầm hoặc quyết định sai lầm. Sự phổ biến của từ này phản ánh tầm quan trọng của tính trung thực và độ tin cậy trong giao tiếp.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp