Bản dịch của từ Miss school trong tiếng Việt
Miss school
Phrase

Miss school(Phrase)
mˈɪs skˈuːl
ˈmɪs ˈskuɫ
01
Vắng mặt ở trường mà không xin phép
To be absent from school without permission
Ví dụ
Miss school

Vắng mặt ở trường mà không xin phép
To be absent from school without permission