Bản dịch của từ Miss school trong tiếng Việt

Miss school

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miss school(Phrase)

mˈɪs skˈuːl
ˈmɪs ˈskuɫ
01

Vắng mặt ở trường mà không có phép

Skipping school without permission.

无故旷课

Ví dụ
02

Không tới trường

Skipping school

不上学

Ví dụ