Bản dịch của từ Mitochondrial trong tiếng Việt

Mitochondrial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mitochondrial(Adjective)

mˌaɪtəkˈɑndɹiəl
mˌaɪtəkˈɑndɹiəl
01

(thuộc) ty thể — liên quan đến ty thể, cấu trúc nhỏ trong tế bào chịu trách nhiệm sản xuất năng lượng.

Cytology Of or relating to mitochondria.

线粒体的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh