Anh - Việt

Bản dịch của từ Moderatorship trong tiếng Việt

moderatorship

Noun

moderatorship (Noun)

/ˈmɑ.dɚ.əˌtɔr.ʃɪp/
/ˈmɑ.dɚ.əˌtɔr.ʃɪp/
AI

Nghĩa 01 · Chức vụ hoặc vai trò của người điều phối/moderator — tức là nhiệm vụ giám sát, điều hành cuộc thảo luận, nhóm hoặc diễn đàn để giữ trật tự, hướng cuộc trao đổi và xử lý những vấn đề như phân biệt, tranh luận, hoặc vi phạm nội quy.

Chức vụ hoặc vai trò của người điều phối/moderator — tức là nhiệm vụ giám sát, điều hành cuộc thảo luận, nhóm hoặc diễn đàn để giữ trật tự, hướng cuộc trao đổi và xử lý những vấn đề như phân biệt, tranh luận, hoặc vi phạm nội quy.

The position or function of a moderator.

Ví dụ
Chức vụ điều hành yêu cầu kỹ năng giao tiếp tốt trong các cuộc thảo luận trực tuyến.The moderatorship requires strong communication skills during online discussions.
Chức vụ điều hành không đảm bảo một môi trường thảo luận yên bình.The moderatorship does not guarantee a peaceful discussion environment.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh