Anh - Việt
molossine
Noun
molossine (Noun)
/məlˈɑsɨn/
/məlˈɑsɨn/
AI
Ví dụ
Con dơi molossine rất quan trọng cho việc kiểm soát sâu bọ ở thành phố.The molossine bat is crucial for pest control in urban areas.
Nhiều người không biết về lợi ích của con dơi molossine.Many people do not know about the molossine bat's benefits.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Molossine là một từ chỉ nhóm giống chó cổ xưa, có nguồn gốc từ vùng Molossus ở Epirus, Hy Lạp. Những chú chó thuộc giống này nổi tiếng với kích thước lớn, sức mạnh và khả năng bảo vệ. Molossine thường được nhắc đến trong các tài liệu lịch sử và văn hóa vì vai trò của chúng trong các trận chiến và là vật nuôi quý giá của các nền văn minh cổ đại. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.