Bản dịch của từ Molossine trong tiếng Việt

Molossine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Molossine(Noun)

məlˈɑsɨn
məlˈɑsɨn
01

Trong ngành động vật học (từ cổ), chỉ một loài dơi thuộc chi Molossus — tức là một loại dơi cụt đuôi/đuôi ngắn thường gọi là dơi Molossus.

Zoology dated A bat of the genus Molossus.

短尾蝙蝠

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh