Bản dịch của từ Momentary advice trong tiếng Việt
Momentary advice
Adjective Noun [U]

Momentary advice(Adjective)
mˈəʊməntəri ˈædvaɪs
ˈmɑmənˌtɛri ˈædˌvaɪs
01
Liên quan đến một khoảnh khắc
Related to or associated with a moment
涉及某一瞬间或与之相关
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Momentary advice(Noun Uncountable)
mˈəʊməntəri ˈædvaɪs
ˈmɑmənˌtɛri ˈædˌvaɪs
01
Những đề xuất được đưa ra trong một bối cảnh hoặc tình huống cụ thể
A fleeting moment
在特定情境或情况下提出的建议
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Hướng dẫn hoặc khuyến nghị về một quyết định hoặc phương án hành động
Related to or connected with a fleeting moment
关于某个决策或行动方案的指导意见或建议
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một lời khuyên đưa ra ngay tại chỗ hoặc không có sự chuẩn bị trước.
Lasting only a short while
持续了很短的时间
Ví dụ
