Bản dịch của từ Monactine trong tiếng Việt

Monactine

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monactine (Adjective)

mˌɑnəkˈeɪtni
mˌɑnəkˈeɪtni
01

Tính chất hoặc liên quan đến cấu trúc “monactinal” — tức có một mặt hoặc một phía hoạt động/tiếp xúc duy nhất. Trong ngữ cảnh kỹ thuật/sinh học, mô tả một bộ phận chỉ có một mặt tiếp xúc hoặc hướng duy nhất.

Monactinal.

Ví dụ

Monactine (Noun)

mˌɑnəkˈeɪtni
mˌɑnəkˈeɪtni
01

Một mảnh (đinh/phiến) khoáng cấu tạo của bọt biển đơn trục (monactinal) — tức là một cấu trúc dạng gai/kim nhỏ, thường là đơn hướng, tạo thành khung hoặc bộ xương của một số loài bọt biển.

A monactinal sponge spicule.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh