Anh - Việt

Bản dịch của từ Mongrelizing trong tiếng Việt

mongrelizing

Verb

mongrelizing (Verb)

/mˈɑnɡɹəlˌaɪzɨŋ/
/mˈɑnɡɹəlˌaɪzɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm cho thành giống cẩu tạp — nghĩa là biến (một loài, dòng giống hoặc cái gì đó) thành hỗn hợp lai, không thuần chủng; hoặc dùng một cách bóng nghĩa, làm cho kém chất lượng, bị pha trộn lẫn, mất tính thuần khiết.

Make a mongrel of something.

Ví dụ
Nhiều người lo sợ rằng công nghệ đang làm mất giá trị xã hội truyền thống.Many fear that technology is mongrelizing our traditional social values.
Cộng đồng không muốn làm mất đi bản sắc văn hóa độc đáo của mình.The community does not want to mongrelize its unique cultural identity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh