mongrelizing
Verb
mongrelizing (Verb)
/mˈɑnɡɹəlˌaɪzɨŋ/
/mˈɑnɡɹəlˌaɪzɨŋ/
AI
Ví dụ
Nhiều người lo sợ rằng công nghệ đang làm mất giá trị xã hội truyền thống.Many fear that technology is mongrelizing our traditional social values.
Cộng đồng không muốn làm mất đi bản sắc văn hóa độc đáo của mình.The community does not want to mongrelize its unique cultural identity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Mongrelizing là một thuật ngữ có nguồn gốc từ từ "mongrel", chỉ những động vật hoặc thực vật có nguồn gốc hỗn hợp hoặc lai tạo. Trong ngữ cảnh văn hóa, "mongrelizing" thường được sử dụng nhằm ám chỉ sự pha trộn hoặc lai tạp giữa các nền văn hóa, chủng tộc hoặc ý tưởng. Từ này có thể mang nghĩa tiêu cực trong một số bối cảnh, thể hiện sự thất vọng đối với việc mất đi đặc trưng văn hóa gốc. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng thường xuyên hơn trong tiếng Mỹ so với tiếng Anh Anh, nơi nó có thể ít được nói đến hơn.