Bản dịch của từ Monocotyledonous trong tiếng Việt

Monocotyledonous

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monocotyledonous(Noun)

mɑnəkɑtˈlidnəs
mɑnəkɑtˈlidnəs
01

Cây một lá mầm.

A monocotyledonous plant.

Ví dụ

Monocotyledonous(Adjective)

mɑnəkɑtˈlidnəs
mɑnəkɑtˈlidnəs
01

Của cây có một lá mầm ở hạt.

Of a plant having a single cotyledon in the seed.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ