monogynist
Noun
monogynist (Noun)
/mənˈɑdʒənəst/
/mənˈɑdʒənəst/
AI
Ví dụ
John là một người theo chủ nghĩa độc thân, tin vào một người bạn đời.John is a monogynist who believes in one partner for life.
Nhiều người không xác định là người theo chủ nghĩa độc thân trong xã hội hiện đại.Many people do not identify as monogynists in modern society.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "monogynist" chỉ những người ủng hộ hoặc thực hành chế độ hôn nhân một vợ một chồng dành riêng cho nữ giới. Khái niệm này phản ánh quan điểm trong các mối quan hệ tình dục, nhấn mạnh vai trò của nữ giới trong cấu trúc gia đình. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cùng một cách hiểu, nhưng cách phát âm có thể thay đổi một chút do trọng âm khác nhau. Tuy nhiên, từ này không phổ biến và chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật hoặc chuyên môn về giới và hôn nhân.