Anh - Việt
monogyny
Noun
monogyny (Noun)
/mənˈɑdʒəni/
/mənˈɑdʒəni/
AI
Ví dụ
Monogyny rất phổ biến ở nhiều nền văn hóa, như ở Hoa Kỳ.Monogyny is common in many cultures, like in the United States.
Monogyny không được thực hành ở một số xã hội, chẳng hạn như ở một số vùng của châu Phi.Monogyny is not practiced in some societies, such as in parts of Africa.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Monogyny" là thuật ngữ chỉ hệ thống hôn nhân trong đó một người đàn ông có nhiều vợ, nhưng mỗi người vợ chỉ có một người chồng. Khác với "polygyny", nơi một người đàn ông kết hôn với nhiều phụ nữ, monogyny nhấn mạnh sự độc quyền về quan hệ hôn nhân từ phía người phụ nữ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội học và nhân chủng học để phân tích cấu trúc gia đình và các mô hình hôn nhân trong các nền văn hóa khác nhau.