Anh - Việt
monogynous
Adjective
monogynous (Adjective)
/mənˈɑdʒɪnəs/
/mənˈɑdʒɪnəs/
AI
Ví dụ
Hoa hồng là loài đơn tính, có một nhụy trong mỗi bông.The rose is monogynous, featuring a single pistil in each bloom.
Hoa tulip không đơn tính; chúng thường có nhiều nhụy trong hoa.Tulips are not monogynous; they often have multiple pistils in flowers.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "monogynous" được sử dụng trong lĩnh vực sinh học để chỉ sự kết hợp trong đó một loài động vật chỉ có một con cái trong mối quan hệ giao phối. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong nghiên cứu về hành vi giao phối và sinh sản của các loài. Không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng từ ngữ trong ngữ cảnh sinh học có thể có khác nhau.